Return to site

Một số thuật ngữ thông dụng trong Jira - Phần 3

· Cấu hình dự án

Key

Mã số để nhận dạng cho một issue cụ thể. Ví dụ: ANGRY-304. (Các ký tự chữ đại diện cho dự án mà issue này thuộc về).

Summary (Tóm tắt)

Bản tóm tắt ngắn gọn về issue.

Type (Loại)

Loại của một issue khi nhập vào hệ thống.

Status (Trạng thái)

Trạng thái của một issue ở thời điểm hiện tại.

Priority (Mức độ ưu tiên)

Thể hiện mức độ quan trọng của một issue.

Resolution (Giải pháp)

Bản ghi chép giải pháp cho issue, nếu issue đó đã được giải quyết (resolved) hoặc đóng (closed).

Affects Version(s)

Phiên bản dự án mà chúng ta phát hiện có bug.

Fix Version(s)

Phiên bản dự án có chứa bản vá lỗi cho affect version trước đó.

Component(s)

Các thành phần của dự án mà issue thuộc về.

Labels(s)

Nhãn của các issue.

Environment

Môi trường phần cứng hoặc phần mềm mà issue có liên quan.

Description (Mô tả)

Mô tả chi tiết về issue.

Link (Liên kết)

Danh sách các liên kết có liên quan với issue.

Assignee (Gán)

Người đảm nhận issue này.

Reporter (Người báo cáo)

Người nhập issue vào trong hệ thống.

Vote (bình chọn)

Hiển thị số người bình chọn cho issue này.

Watchers (Người theo dõi)

Hiển thị số người đang theo dõi issue này.

Due (Thời hạn)

Thời hạn issue phải hoàn thành theo lịch trình.

Created (Tạo)

Ngày giờ mà issue được tạo ra.

Updated (Cập nhật)

Ngày giờ mà issue được cập nhật.

Resolved (Giải quyết)

Ngày giờ mà issue được giải quyết.

Estimate (Thời gian dự kiến)

Tổng thời gian dự kiến để hoàn thành issue.

Remaining (Thời gian còn lại)

Thời gian dự kiến còn lại để hoàn thành issue.

Development

Nếu bạn sử dụng Bitbucket để quản lý code repositories, bạn có thể tạo code branhces trong công cụ development code trực tiếp từ JIRA issues.

Status (Trạng thái)

Mỗi issue đều có 1 trạng thái xác định issue đang ở đâu trong vòng đời của nó (workflow). Issue được bắt đầu bằng "Open", tiếp đến là quá trình 'Resolved' và sau đó là 'Closed'; hay tùy thuộc vào yêu cầu, issue có thể được chuyển đổi qua các trạng thái khác.

Open — Trạng thái ban đầu của issue, các nhân viên có thể assign để bắt đầu làm việc trên issue đó.

In Progress — Issue đang được tiến hành.

Resolved — Issue đã được giải quyết.

Reopened — Kể từ khi issue ở trạng thái "Resolved" hoặc "Closed", nhưng hiện đang được xem xét lại. Chúng ta có thể chuyển trạng thái sang "Reopened". Sau đó, trạng thái issue có thể chuyển thành "In Progress", "Resolved" hoặc "Closed".

Closed — Issue đã được đóng.

Resolution (Giải pháp)

Một issue có thể được giải quyết theo nhiều cách, nhưng chỉ một trong số đó gọi là "Fixed". Resolution thường được thiết lập khi trạng thái (status) issue thay đổi. Dưới đây là các resolution mặc định, lưu ý quản trị viên JIRA có thể tùy chỉnh định nghĩa của từng resolution cho phù hợp với tổ chức của bạn.

Fixed — bản sửa lỗi đã được triển khai.

 

Won't Fix — issue sẽ không được fix, ví dụ nó có thể đã còn liên quan.

 

Duplicate — issue này là bản sao của một issue hiện có. Lưu ý: bạn nên tạo liên kết tới issue nhân bản.

 

Incomplete — Không có đủ thông tin để giải quyết issue này.

 

Cannot Reproduce — Không thể reproduce issue này tại thời điểm hiện tại hoặc không có đủ thông tin để reproduce. Nếu có thêm thông tin, vui lòng reopen issue.

 

Won't Do — sẽ không hành động trên issue này. (resolution này tương tự như Won't Fix, và chỉ khả dụng duy nhất cho dự án software theo mặc định).

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OKSubscriptions powered by Strikingly